bận bộn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất bận rộn, có nhiều việc phải làm đến mức không có thời gian rảnh: "bận bộn" mô tả trạng thái bận rộn ở mức độ cao, với nhiều công việc chồng chất đòi hỏi sự tập trung và thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mẹ tôi lúc nào cũng bận bộn với việc nhà và việc cơ quan. (Mẹ tôi luôn có rất nhiều việc phải làm, từ việc nhà đến công việc ở nơi làm.)
- Những ngày cuối năm, ai nấy đều bận bộn chuẩn bị cho Tết. (Vào thời điểm đó, mọi người đều rất bận với nhiều việc để sửa soạn cho dịp lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bận bộn ngược xuôi": diễn tả sự bận rộn với nhiều việc phải đi lại, xoay sở.
- Anh ấy bận bộn ngược xuôi lo thủ tục cho gia đình. (Anh ấy phải đi lại rất nhiều nơi để giải quyết các giấy tờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bận rộn (tính từ): có nhiều việc phải làm. "Bận bộn" thường mang sắc thái mạnh hơn, chỉ mức độ bận nhiều hơn.
- Tất bật (tính từ): vội vã, hối hả vì nhiều việc, thường đi kèm với sự di chuyển.
- Bề bộn (tính từ): thường dùng để chỉ tình trạng công việc hoặc đồ đạc nhiều, lộn xộn, chưa được sắp xếp.
Từ đồng nghĩa
- Bận rộn: có nhiều việc.
- Túi bụi: (thông tục) rất bận rộn, vất vả.
- Đầu tắt mặt tối: thành ngữ chỉ trạng thái bận đến mức không có thời gian nghỉ ngơi.
Thành ngữ liên quan
- Bận bộn như con thoi: so sánh sự bận rộn, di chuyển liên tục với chiếc thoi dệt vải.
- Cô ấy bận bộn như con thoi giữa việc nhà và chăm con. (Cô ấy luôn tay luôn chân với rất nhiều việc.)